拼
噶伦
HSK1n 0 · Lv.1
gálún
ca-luân (quan chức chủ yếu trong chính phủ Tây Tạng)
galoin [title of a high official in Tibetan local government in former times]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原西藏地方政府主要官员
等级
义项 ①n≈HSK1
ca-luân (quan chức chủ yếu trong chính phủ Tây Tạng)
原西藏地方政府主要官员
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分