拼
噶伦
HSK1n 0 · Lv.1
gálún
ca-luân (quan chức chủ yếu trong chính phủ Tây Tạng)
galoin [title of a high official in Tibetan local government in former times]
漢越
字解构
Phân tích chữ噶gáHSK1ca-luân (quan chức chủ yếu của chính phủ Tây Tạng thời xưa ở Trung Quốc)伦lúnHSK7-9luân thường; đạo lí; nhân luân
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分