拼
囊肿
HSK7-9n 0 · Lv.1
nángzhǒng
u nang; nang thũng
cyst 输卵管 囊肿 cyst oviduct 卵巢 囊肿 ovarian cyst 囊肿 生成 cystogenia; cystogenesis 囊肿 肾 cystic kidney
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
医生发现她的卵巢有囊肿。
Yīshēng fāxiàn tā de luǎncháo yǒu nángzhǒng.
≈HSK6
Bác sĩ phát hiện cô ấy có u nang buồng trứng.
The doctor found a cyst on her ovary.
肾脏囊肿需要定期检查。
Shènzàng nángzhǒng xūyào dìngqī jiǎnchá.
≈HSK6
U nang thận cần được kiểm tra định kỳ.
Kidney cysts require regular check-ups.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分