拼
囊肿
HSK7-9n 0 · Lv.1
nángzhǒng
u nang; nang thũng
cyst 输卵管 囊肿 cyst oviduct 卵巢 囊肿 ovarian cyst 囊肿 生成 cystogenia; cystogenesis 囊肿 肾 cystic kidney
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分