WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
四周
HSK5
n
0 · Lv.1
sìzhōu
chu vi; xung quanh; bốn phía; tứ phía; bốn bề
漢越 tứ chu
字解构
Phân tích chữ
四
sì
HSK1
bốn, số bốn
周
zhōu
HSK2
vòng; quanh; xung quanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
四周围
sì zhōu wéi
HSK5
chu vi
环顾四周
huán gù sì zhōu
HSK5
nhìn quanh bốn phía
查词
复习
真题
工具
我的