拼
环顾四周
HSK5idioms 0 · Lv.1
huángùsìzhōu
nhìn quanh bốn phía
漢越
字解构
Phân tích chữ环huánHSK3vòng ngọc顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn四sìHSK1bốn, số bốn周zhōuHSK2vòng; quanh; xung quanh
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分