拼
四周
HSK5n 0 · Lv.1
sìzhōu
chu vi; xung quanh; bốn phía; tứ phía; bốn bề
漢越 tứ chu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 周围; 环绕着中心的部分
等级
义项 ①n≈HSK5
chu vi; xung quanh; bốn phía; tứ phía; bốn bề
周围; 环绕着中心的部分
免费例句
他四周走了一圈。
Tā sìzhōu zǒu le yī quān.
≈HSK4
Anh ấy đã đi một vòng xung quanh.
He walked around the perimeter.
我四周有很多树。
Wǒ sìzhōu yǒu hěnduō shù.
≈HSK4
Xung quanh tôi có rất nhiều cây.
There are many trees around me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分