WinHSK

四方

HSK7-9n
0 · Lv.1
sìfāng

tứ phương; bốn phương; khắp nơi; chiếng; tứ chiếng

cubic; square 四 四方 方的大脸 big broad face 四方 木块 wooden cube

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线