WinHSK

四方

HSK7-9n
0 · Lv.1
sìfāng

tứ phương; bốn phương; khắp nơi; chiếng; tứ chiếng

cubic; square 四 四方 方的大脸 big broad face 四方 木块 wooden cube

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.