WinHSK

四月

HSK1n
0 · Lv.1
yuè

tháng 4

fourth month of the Chinese lunar year; fourth moon

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
四月份sì yuè fènHSK4Tháng Tư