WinHSK

回归

HSK7-9v
0 · Lv.1
huíguī

trở về; trở lại; quay lại; quay về; hồi

regression 回归 函数 regression function 回归 方程 regression equation [ 相关词条 ] 回归带 [名] [地理] tropics; tropical zone 回归年 [名] [天文] tropical year; solar year 回归热 [名] [医学] relapsing fever 回归线 [名] [地理] tropic

漢越 hồi quy

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 回到(原来的地方、组织等)
义项 vHSK7-9

trở về; trở lại; quay lại; quay về; hồi

回到(原来的地方、组织等)

免费例句

她希望能回归校园。

Tā xīwàng néng huíguī xiàoyuán.

HSK5

Cô ấy hy vọng có thể trở lại trường học.

She hopes to return to school.

她想回归儿童时代。

Tā xiǎng huíguī értóng shídài.

HSK5

Cô ấy muốn trở về thời thơ ấu.

She wants to return to her childhood.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。