拼
回归自然
HSK7-9n 0 · Lv.1
huíguīzìrán
Hòa mình với thiên nhiên; đắm mình với thiên nhiên
漢越
字解构
Phân tích chữ回huíHSK1về, trở về, quay lại归guīHSK6trở về; về自zìHSK2tự; tự mình; mình; bản thân然ránHSK2đúng; không sai
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分