WinHSK

回执

HSK5n
0 · Lv.1
huízhí

biên nhận; biên lai

return receipt; note acknowledging receipt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你收到回执了吗?

Nǐ shōudào huízhí le ma?

HSK6

Bạn đã nhận được phiếu phản hồi chưa?

Did you receive the receipt?

请保存这张回执。

Qǐng bǎocún zhè zhāng huízhí.

HSK6

Hãy giữ lại biên lai này.

Please keep this receipt.

回执寄丢了怎么办?

Huízhí jì diū le zěnme bàn?

HSK6

Phiếu gửi bị mất thì làm sao?

What if the receipt gets lost in the mail?

我还没收到回执。

Wǒ hái méi shōudào huízhí.

HSK6

Tôi vẫn chưa nhận được phiếu xác nhận.

I haven't received the receipt yet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50