WinHSK

回收

HSK5v
0 · Lv.1
huíshōu

tái chế; thu hồi (phế phẩm hoặc đồ cũ)

retrieve; recover 回收 卫星 retrieve/recover a satellite 回收 贷款 collect loans [ 相关词条 ] 回收舱 [名] [航天] recovery capsule 回收率 [名] rate of recovery 回收期 [名] [经济] payback/return period 回收塔 [名] [化学] recovery tower 回收站 [名] (waste materials) collection depot 回收装置 [名] recovery device

漢越 hồi thu

例句

Câu ví dụ
免费例句

我把废纸放进回收箱里。

Wǒ bǎ fèizhǐ fàng jìn huíshōu xiāng lǐ.

HSK4

Tôi bỏ giấy phế liệu vào thùng tái chế.

I put the waste paper into the recycling bin.

你能帮我把塑料瓶回收吗?

Nǐ néng bāng wǒ bǎ sùliào píng huíshōu ma?

HSK4

Bạn có thể giúp tôi tái chế chai nhựa không?

Can you help me recycle the plastic bottles?

军队回收了所有发射物。

Jūnduì huíshōu le suǒyǒu fāshèwù.

HSK5

Quân đội đã thu hồi tất cả các vật phẩm đã phóng.

The military recovered all the projectiles.

我们需要回收这些导弹。

Wǒmen xūyào huíshōu zhèxiē dǎodàn.

HSK5

Chúng ta cần thu hồi các tên lửa này.

We need to retrieve these missiles.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。