拼
可回收物
HSK3n 0 · Lv.1
kěhuíshōuwù
rác tái chế
漢越
字解构
Phân tích chữ可kěHSK1có thể; được回huíHSK1về, trở về, quay lại收shōuHSK3gom góp; góp nhặt; co lại; xếp lại; cất giữ物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分