WinHSK

回顾

HSK6v
0 · Lv.1
huígù

nhìn lại; đoái trông; nghoảnh đầu; quay đầu nhìn lại

漢越 hồi cố

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 回过头来看
  2. 回想、思考过去的事
义项 vHSK6

nhìn lại; đoái trông; nghoảnh đầu; quay đầu nhìn lại

回过头来看

免费例句

她喜欢回顾童年的时光。

tā xǐ huān huí gù tóng nián de shí guāng

HSK5

Cô ấy thích nhìn lại thời thơ ấu.

She likes to look back on her childhood.

她回顾往事,满心悔恨。

Tā huígù wǎngshì, mǎn xīn huǐhèn.

HSK5

Cô ấy nhìn lại quá khứ, lòng đầy hối hận.

She looked back on the past with a heart full of regret.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

hoài niệm; nhớ lại; hồi tưởng

回想、思考过去的事

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50