拼
回顾展
HSK6n 0 · Lv.1
huígùzhǎn
triển lãm tái hiện quá khứ
漢越
字解构
Phân tích chữ回huíHSK1về, trở về, quay lại顾gùHSK3nhìn; ngoảnh; quay đầu lại nhìn展zhǎnHSK3nở; mở; giãn ra; thả lỏng; thư giãn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分