拼
回馈
HSK7-9v 0 · Lv.1
huíkuì
hồi báo; hồi đáp; trả lại; đền đáp; báo đáp; tri ân; phản hồi
feedback
漢越 hồi quỹ
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hồi báo; hồi đáp; trả lại; đền đáp; báo đáp; tri ân; phản hồi
feedback