WinHSK

回馈

HSK7-9v
0 · Lv.1
huíkuì

hồi báo; hồi đáp; trả lại; đền đáp; báo đáp; tri ân; phản hồi

feedback

漢越 hồi quỹ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 回报;回赠
义项 vHSK7-9

hồi báo; hồi đáp; trả lại; đền đáp; báo đáp; tri ân; phản hồi

回报;回赠

免费例句

他用礼物回馈亲友。

Tā yòng lǐwù huíkuì qīnyǒu.

HSK6

Anh ấy tặng quà để đáp lại người thân và bạn bè.

He gave gifts in return to his relatives and friends.

公司回馈客户礼物。

Gōngsī huíkuì kèhù lǐwù.

HSK6

Công ty tặng quà tri ân khách hàng.

The company gives gifts back to customers.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan