WinHSK

因此

HSK4conj
0 · Lv.1
yīncǐ

nên; cho nên; bởi vậy; vì vậy; do đó

漢越 nhân thử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因为这样,所以
义项 conjHSK4

nên; cho nên; bởi vậy; vì vậy; do đó

因为这样,所以

免费例句

他工作很努力,因此取得了很大的成功。

HSK3

他生病了,因此没来上课。

tā shēngbìng le, yīncǐ méi lái shàngkè.

HSK4

Anh ấy bị ốm nên không đến lớp.

He was sick, therefore he didn't come to class.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan