拼
团伙
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuánhuǒ
đội; tập thể (quy mô nhỏ)
gang; ring; clique 走私 团伙 gang/ring of smugglers 武装 团伙 armed gang 青少年 团伙 youth gang 流氓 团伙 gang of hooligans/hoodlums 贩毒 团伙 drug gang 犯罪 团伙 criminal clique; gang of criminals 团伙 抢劫 gang robbery 团伙 犯罪 gang crime 破获贩毒 团伙 break/round up a drug ring/gang 加入 团伙 join a gang/clique
漢越 đoàn hỏa
例句
Câu ví dụ免费例句
他们是一个黑帮团伙。
Tāmen shì yī gè hēibāng huǒtuán.
≈HSK6
Họ là một băng đảng.
They are a gang.
这个团伙偷偷策划了行动。
Zhège tuánhuǒ tōutōu cèhuà le xíngdòng.
≈HSK6
Bè lũ này lén lút lên kế hoạch hành động.
This gang secretly planned the operation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分