拼
团伙
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuánhuǒ
đội; tập thể (quy mô nhỏ)
gang; ring; clique 走私 团伙 gang/ring of smugglers 武装 团伙 armed gang 青少年 团伙 youth gang 流氓 团伙 gang of hooligans/hoodlums 贩毒 团伙 drug gang 犯罪 团伙 criminal clique; gang of criminals 团伙 抢劫 gang robbery 团伙 犯罪 gang crime 破获贩毒 团伙 break/round up a drug ring/gang 加入 团伙 join a gang/clique
漢越 đoàn hỏa
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分