WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
团结
HSK6
v, adj
0 · Lv.1
tuánjié
đoàn kết
unite; rally; solidify 在热爱祖国的旗帜下, 团结
漢越 đoàn kết
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大团结
dà tuán jié
HSK6
đại đoàn kết
团结一致
tuán jié yí zhì
HSK6
đoàn kết nhất trí; cùng chung sức
团结工会
tuán jié gōng huì
HSK7-9
công đoàn đoàn kết
民族团结
mín zú tuán jié
HSK6
Đoàn kết dân tộc
查词
复习
真题
工具
我的