WinHSK

团结

HSK6v, adj
0 · Lv.1
tuánjié

đoàn kết

unite; rally; solidify 在热爱祖国的旗帜下, 团结

漢越 đoàn kết

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 联合一致,紧密合作
  2. 关系融洽,相处和谐
义项 vHSK6

đoàn kết

联合一致,紧密合作

免费例句

我们球队问题很多,首先是队员不够团结,其次是训练时间很短。

HSK3

我们团结起来打败对手。

wǒmen tuánjié qǐlai dǎbài duìshǒu.

HSK4

Chúng ta đoàn kết lại để đánh bại đối thủ.

We united to defeat the opponent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK6

hoà thuận; hữu nghị; hoà nhã; hòa hợp; đoàn kết

关系融洽,相处和谐

免费例句

他们很团结。

tāmen hěn tuánjié.

HSK4

Họ rất đoàn kết.

They are very united.

家人们一直都很团结。

Jiārénmen yīzhí dōu hěn tuánjié.

HSK4

Gia đình luôn rất đoàn kết.

The family has always been very united.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。