拼
困窘
HSK7-9adj 0 · Lv.1
kùnjiǒng
khó xử; bối rối; lúng túng; ngượng nghịu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他困窘地站在那里,一句话也说不出来。
Tā kùnjiǒng de zhàn zài nàlǐ, yī jù huà yě shuō bu chūlái.
≈HSK6
Anh ấy ngượng ngùng đứng đó, không nói nên lời.
He stood there embarrassed, unable to say a word.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分