WinHSK

困窘

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kùnjiǒng

khó xử; bối rối; lúng túng; ngượng nghịu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为难
  2. 穷困
义项 adjHSK7-9

khó xử; bối rối; lúng túng; ngượng nghịu

为难

免费例句

他困窘地站在那里,一句话也说不出来。

Tā kùnjiǒng de zhàn zài nàlǐ, yī jù huà yě shuō bu chūlái.

HSK6

Anh ấy ngượng ngùng đứng đó, không nói nên lời.

He stood there embarrassed, unable to say a word.

义项 adjHSK7-9

khốn cùng; khốn quẫn; quẫn bách; khốn khó; khó khăn

穷困

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50