WinHSK

固执

HSK7-9adj
0 · Lv.1
gùzhi

cố chấp; cứng đầu; ngoan cố; khăng khăng

stick to; cling to 参见: 固执 己见 [ 相关词条 ] 固执己见 stubbornly persist in one's own opinions; be tenacious in one's opinion

漢越 cố chấp

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan