拼
国耻
HSK7-9n 0 · Lv.1
guóchǐ
quốc sỉ; nổi nhục của đất nước
national humiliation/disgrace 国耻 纪念日 day in commemoration of a national humiliation 雪洗 国耻 wipe out a national disgrace 不忘 国耻 shall not forget the national humiliation; bear/keep the national humiliation in mind
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分