WinHSK

国耻

HSK7-9n
0 · Lv.1
guóchǐ

quốc sỉ; nổi nhục của đất nước

national humiliation/disgrace 国耻 纪念日 day in commemoration of a national humiliation 雪洗 国耻 wipe out a national disgrace 不忘 国耻 shall not forget the national humiliation; bear/keep the national humiliation in mind

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因外国的侵略使国家蒙受的耻辱,如割地、签订不平等条约等
义项 nHSK7-9

quốc sỉ; nổi nhục của đất nước

因外国的侵略使国家蒙受的耻辱,如割地、签订不平等条约等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50