WinHSK

图腾

HSK7-9n
0 · Lv.1
túténɡ

vật tổ; linh vật

totem [ 相关词条 ] 图腾崇拜 [名] totem worship; totemism 图腾柱 [名] totem pole

漢越 đồ đằng
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50