WinHSK

图腾

HSK7-9n
0 · Lv.1
túténɡ

vật tổ; linh vật

totem [ 相关词条 ] 图腾崇拜 [名] totem worship; totemism 图腾柱 [名] totem pole

漢越 đồ đằng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们部落的图腾是一只狼。

Tāmen bùluò de tú téng shì yī zhī láng.

HSK6

Bộ lạc của họ có vật tổ là một con sói.

The totem of their tribe is a wolf.

古时候,各个民族都会选取某种动物或某种植物作为图腾,以它作为自己民族的象征和希望。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50