WinHSK

圆圈

HSK6n
0 · Lv.1
yuánquān

vòng tròn

circle; ring 用一张纸剪一个 圆圈 cut a circle out of a piece of paper 围成 圆圈 form a circle 画 圆圈 draw/describe a circle

漢越 viên khuyên

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50