拼
圆满
HSK6adj 0 · Lv.1
yuánmǎn
toàn vẹn; hoàn hảo; tốt đẹp; chu đáo; viên mãn; thành công
漢越 viên mãn
例句
Câu ví dụ免费例句
今晚的演出非常圆满。
Jīn wǎn de yǎnchū fēicháng yuánmǎn.
≈HSK5
Buổi biểu diễn tối nay rất thành công.
Tonight's performance was very successful.
问题得到了圆满的解决。
Wèntí dédào le yuánmǎn de jiějué.
≈HSK5
Vấn đề đã được giải quyết tốt đẹp.
The problem was resolved satisfactorily.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分