拼
功德圆满
HSK6idioms 0 · Lv.1
gōngdéyuánmǎn
công đức viên mãn
漢越
字解构
Phân tích chữ功gōngHSK4công; công lao德déHSK6đạo đức; phẩm hạnh; phẩm chất chính trị; đức hạnh圆yuánHSK5tròn; hình tròn满mǎnHSK3đầy; chật; kín
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分