拼
圈养
HSK6v 0 · Lv.1
quānyǎng
nuôi nhốt (trong chuồng); chuồng nuôi; nuôi nhốt
rear poultry or livestock in pens 圈养 牛 cattle raised in pens
漢越
字解构
Phân tích chữ圈quān多音HSK6vòng tròn / giới; vòng; khu vực; lĩnh vực (phạm vi)养yǎngHSK3nuôi; nuôi dưỡng; nuôi nấng (động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分