拼
土坯
HSK1n 0 · Lv.1
tǔpī
gạch mộc; gạch sống; gạch vuông (phơi nắng không nung)
sun-dried mud brick; adobe
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你做这么多土坯干什么呢?
Nǐ zuò zhème duō tǔpī gàn shénme ne?
≈HSK6
Em đóng nhiều gạch như vậy để làm gì?
What are you making so many adobe bricks for?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分