WinHSK

土坯

HSK1n
0 · Lv.1

gạch mộc; gạch sống; gạch vuông (phơi nắng không nung)

sun-dried mud brick; adobe

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把粘土放在模型里制成的方形土块,可以用来盘灶、盘炕、砌墙
义项 nHSK1

gạch mộc; gạch sống; gạch vuông (phơi nắng không nung)

把粘土放在模型里制成的方形土块,可以用来盘灶、盘炕、砌墙

免费例句

你做这么多土坯干什么呢?

Nǐ zuò zhème duō tǔpī gàn shénme ne?

HSK6

Em đóng nhiều gạch như vậy để làm gì?

What are you making so many adobe bricks for?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50