拼
圣洁
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shèngjié
thiêng liêng; thần thánh; thánh thiện
holy and pure 过 圣洁 的生活 live a holy life 圣洁 的爱情 holy and pure love
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 神圣而纯洁
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thiêng liêng; thần thánh; thánh thiện
神圣而纯洁
免费例句
她是一个圣洁的女人,天真而忠贞。
Tā shì yī gè shèngjié de nǚrén, tiānzhēn ér zhōngzhēn.
≈HSK6
Cô ấy là một người phụ nữ thanh khiết, ngây thơ và chung thủy.
She is a holy woman, innocent and faithful.
她是一个圣洁的女人。
Tā shì yī gè shèngjié de nǚrén.
≈HSK6
Cô ấy là một người phụ nữ thánh thiện.
She is a holy woman.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分