WinHSK

圣洁

HSK7-9adj
0 · Lv.1
shèngjié

thiêng liêng; thần thánh; thánh thiện

holy and pure 过 圣洁 的生活 live a holy life 圣洁 的爱情 holy and pure love

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan