拼
地图
HSK3n 0 · Lv.1
dìtú
bản đồ; địa đồ
漢越 địa đồ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 说明地球表面的事物和现象分布情况的图,上面标着符号和文字,有时也着上颜色
等级
义项 ①n≈HSK3
bản đồ; địa đồ
说明地球表面的事物和现象分布情况的图,上面标着符号和文字,有时也着上颜色
免费例句
我们有一张旧地图。
Wǒmen yǒu yī zhāng jiù dìtú.
≈HSK2
Chúng tôi có một tấm bản đồ cũ.
We have an old map.
我有一张中国地图。
Wǒ yǒu yì zhāng Zhōngguó dìtú.
≈HSK2
Tôi có một tấm bản đồ Trung Quốc.
I have a map of China.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分