拼
地步
HSK7-9n 0 · Lv.1
dìbù
nông nỗi; tình cảnh; tình trạng; đến nước; bước đường; cảnh ngộ
room for action; leeway; elbowroom 留有回旋的 地步 leave room for manoeuvre; have some leeway; give oneself elbowroom
漢越 địa bộ
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分