WinHSK

地步

HSK7-9n
0 · Lv.1
dìbù

nông nỗi; tình cảnh; tình trạng; đến nước; bước đường; cảnh ngộ

room for action; leeway; elbowroom 留有回旋的 地步 leave room for manoeuvre; have some leeway; give oneself elbowroom

漢越 địa bộ

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们的公司到了艰难的境地。

Wǒmen de gōngsī dào le jiānnán de jìngdì.

HSK5

Công ty của chúng tôi đã đến tình cảnh khó khăn.

Our company has reached a difficult situation.

它们没有蠢到被煮死而不逃离的地步。

HSK5

事情到了这个地步。

shì qing dào le zhè ge dì bù

HSK4

Sự việc đã đến mức này.

Things have come to this point.

他们的争吵到了难以解决的地步。

Tāmen de zhēngchǎo dào le nányǐ jiějué de dìbù.

HSK5

Cuộc cãi vã của họ đã đến mức khó giải quyết.

Their quarrel has reached a point where it's hard to resolve.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan