WinHSK

地瓜

HSK3n
0 · Lv.1
guā

khoai lang; củ khoai lang

yam bean

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢在冬天吃地瓜。

Wǒ xǐhuān zài dōngtiān chī dìguā.

HSK3

Tôi thích ăn khoai lang vào mùa đông.

I like to eat sweet potatoes in winter.

地瓜含有丰富的营养。

Dìguā hányǒu fēngfù de yíngyǎng.

HSK4

Khoai lang chứa nhiều dưỡng chất.

Sweet potatoes are rich in nutrients.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50