WinHSK

地瓜

HSK3n
0 · Lv.1
guā

khoai lang; củ khoai lang

yam bean

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 甘薯
  2. 落叶匍匐小灌木;茎棕褐色,节略膨大;触地生细长不定根。产于我国中部和西南部。根;叶;茎;花;果都可以做药材
义项 nHSK3

khoai lang; củ khoai lang

甘薯

免费例句

我喜欢在冬天吃地瓜。

Wǒ xǐhuān zài dōngtiān chī dìguā.

HSK3

Tôi thích ăn khoai lang vào mùa đông.

I like to eat sweet potatoes in winter.

地瓜含有丰富的营养。

Dìguā hányǒu fēngfù de yíngyǎng.

HSK4

Khoai lang chứa nhiều dưỡng chất.

Sweet potatoes are rich in nutrients.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK3

địa hoàng; cây địa hoàng

落叶匍匐小灌木;茎棕褐色,节略膨大;触地生细长不定根。产于我国中部和西南部。根;叶;茎;花;果都可以做药材

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50