拼
场馆
HSK6n 0 · Lv.1
chǎngguǎn
nhà thi đấu; sân vận động
stadium and gym(nasium); venue 为城运会新建的体育 场馆 newly-built stadiums and gyms for the city games 体育 场馆 sports venues 奥运会 场馆 Olympic venues 修建 场馆 build a venue
漢越 trường quán
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分