WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
均匀
HSK6
adj
0 · Lv.1
jūnyún
đều; bằng; đều đều; đều đặn
漢越 quân quân
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
均匀性
jūn yún xìng
HSK6
tính đồng đều
均匀线
jūn yún xiàn
HSK6
đường dây đồng nhất
搅拌均匀
jiǎo bàn jūn yún
HSK7-9
trộn đều
用力均匀
yòng lì jūn yún
HSK6
dùng sức đều đều
查词
复习
真题
工具
我的