拼
均匀
HSK6adj 0 · Lv.1
jūnyún
đều; bằng; đều đều; đều đặn
漢越 quân quân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 分布或分配在各部分的数量相同;时间的间隔相等
等级
义项 ①adj≈HSK6
đều; bằng; đều đều; đều đặn
分布或分配在各部分的数量相同;时间的间隔相等
免费例句
请把马料拌均匀。
Qǐng bǎ mǎliào bàn jūnyún.
≈HSK5
Hãy trộn đều thức ăn cho ngựa.
Please mix the horse feed evenly.
钟摆发出均匀的声音。
Zhōngbǎi fāchū jūnyún de shēngyīn.
≈HSK5
Quả lắc phát ra tiếng kêu đều đặn.
The pendulum makes a steady sound.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分