拼
用力均匀
HSK6n 0 · Lv.1
yònglìjūnyún
dùng sức đều đều
漢越
字解构
Phân tích chữ用yòngHSK3dùng; sử dụng力lìHSK3lực; sức (vật lý)均jūnHSK5bằng; đều; đồng đều; bình quân匀yúnHSK6đều đặn; đều
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分