拼
均等
HSK5adj 0 · Lv.1
jūnděnɡ
bình quân; bằng nhau; ngang nhau; đều nhau; cân nhau
漢越 quân đẳng
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 平均;相等
等级
义项 ①adj≈HSK5
bình quân; bằng nhau; ngang nhau; đều nhau; cân nhau
平均;相等
免费例句
机会均等。
Jīhuì jūnděng.
≈HSK6
Cơ hội ngang nhau.
Equal opportunities.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分