拼
均等化
HSK5v 0 · Lv.1
jūnděnghuà
san lấp mặt bằng
漢越
字解构
Phân tích chữ均jūnHSK5bằng; đều; đồng đều; bình quân等děngHSK2đợi; chờ; chờ đợi化huàHSK3hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分